Kaori Dict

だぶだぶ

dabudabu

N1

Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 82

Nghĩa

  1. 1.đồ lỏng; tràn đầy
  1. tính từ đuôi なdanh từ + の (bổ nghĩa)phó từphó từ đi với とdanh từ + するonomatopoeic or mimetic word

    1.loose (of clothing); baggy

  2. phó từphó từ đi với とdanh từ + するonomatopoeic or mimetic word

    2.flabby; saggy

  3. phó từphó từ đi với とtính từ đuôi なdanh từ + するonomatopoeic or mimetic word

    3.sloshing; slopping; overflowing

  4. phó từphó từ đi với とonomatopoeic or mimetic word

    4.plenty (of pouring a liquid); drowning (e.g. in a sauce)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Loose jackets are the latest fad.

  • These trousers are too large.

  • This coat looks loose on me.

  • He wore a coat too large for him.

  • She's wearing a loose coat.

  • The skirt is too wide for me.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

だぶだぶ — đồ lỏng; tràn đầy | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict