Kaori Dict

てっきり

tekkiri

N1

JLPT N1 · Bài 91

Nghĩa

  1. 1.chắc chắn; chắc chắn
  1. phó từ

    1.surely; certainly; without doubt

    used of beliefs that turned out to be false

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I took it for granted that you would come with us.

  • I thought for sure you would stay in Japan forever.

  • I took it for granted that you would join us.

  • I thought we were going to go somewhere.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

てっきり — chắc chắn; chắc chắn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict