Kaori Dict

ややこしい

yayakoshii

N1

Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 122

Nghĩa

  1. 1.phức tạp
  1. tính từ đuôi い

    1.complicated; complex; intricate; confusing; difficult; troublesome

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The relationships among those five people are complicated.

  • That's too complicated!

  • This world is difficult.

  • Grammar is very complicated.

  • Honestly, it's a very confusing language.

  • That was far more complicated than I thought.

  • It's a bit too complicated for me.

  • Korean is a puzzling language to learn, isn't it?

  • I finally found my way out of the confusing maze.

  • Relationships are incredibly complicated.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ややこしい — phức tạp | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict