Kaori Dict

脳みそ

のうみそ

noumiso

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từkhẩu ngữ

    1.brains; brain tissue

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Rack your brains a little harder.

  • I racked my brains for an answer.

  • I'd explain it to you, but your brain would explode.

  • The human brain weighs about three pounds.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

脳みそ (のうみそ) — brains; brain tissue | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict