Kaori Dict

カーペット

kaapetto

N1

JLPT N1 · Bài 37

Nghĩa

  1. 1.thảm
  1. danh từ

    1.carpet

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This carpet was a real bargain.

  • They laid the carpet on the floor.

  • She washed a carpet.

  • I put down a rug under my desk.

  • This carpet feels nice.

  • This carpet is one of the most beautiful.

  • This carpet is superior to that one in quality.

  • Antique carpets are especially valuable.

  • Curtains and carpets were renewed.

  • Our store sells carpets.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

カーペット — thảm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict