Kaori Dict

肺胞

はいほう

haihou

Âm Hán-Việt: PHẾ BÀO

Nghĩa

  1. danh từanatomy

    1.pulmonary alveolus; alveoli; air cell; air sac

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

肺胞 (はいほう) — pulmonary alveolus; alveoli; air cell; air sac | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict