Kaori Dict

ソース

soosu

N1

JLPT N1 · Bài 77

Nghĩa

  1. 1.nguồn; sốt; nước sốt
  1. danh từfood, cooking

    1.sauce

  2. danh từfood, cooking

    2.Worcestershire sauce

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bọn trẻ thích mỳ Ý và sốt cà chua.

    Kids love pasta in tomato sauce.

  • Hunger is the best sauce.

  • Pass the sauce!

  • I'd like the sauce on the side.

  • Try this sauce.

  • Is there enough gravy?

  • Hunger is the best sauce.

  • Try this sauce.

  • I'd like to have the sauce on the side, please.

  • Tell me a reliable source.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ソース — nguồn; sốt; nước sốt | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict