Kaori Dict

デッサン

dessan

N1

JLPT N1 · Bài 91

Nghĩa

  1. 1.phác thảo sơ lược
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.rough sketch

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We were amazed at the excellence of the boy's drawings.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

デッサン — phác thảo sơ lược | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict