Kaori Dict

ヤング

yangu

N1

JLPT N1 · Bài 122

Nghĩa

  1. 1.trẻ; thanh niên
  1. danh từ + の (bổ nghĩa)

    1.young

  2. danh từ

    2.youth; young person

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Miss Young is very kind.

  • Mr Young has no less than six cars.

  • Mrs. Young didn't mind my dropping in on her unexpectedly.

  • Mrs. Young wouldn't mind my dropping in on her unexpectedly.

  • Mr. Young wishes his son would study harder.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ヤング — trẻ; thanh niên | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict