Kaori Dict

ブドウ糖

ぶどうとう

budoutou

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từchemistry

    1.dextrose; glucose (usu. D-glucose); grape sugar

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ブドウ糖 (ぶどうとう) — dextrose; glucose (usu. D-glucose); grape sugar | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict