Kaori Dict

かゆ

kayu

N1

Âm Hán-Việt: CHÚC

Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 43

Nghĩa

  1. 1.cháo; cháo gạo; bột cháo
  1. danh từfood, cooking

    1.thin rice porridge; watery cooked rice; rice gruel; congee

  2. danh từ

    2.breakfast (in Zen temples)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • When he was young, he was so poor that he virtually had to live on gruel.

  • I also brought some gruel I made. It just needs warming up.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

粥 (かゆ) — cháo; cháo gạo; bột cháo | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict