Kaori Dict

もみ

momi

Âm Hán-Việt: GẠO

Nghĩa

  1. danh từ

    1.unhulled rice; rice in the husk; paddy

  2. danh từviết tắt

    2.rice husks; chaff

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The ice gave way under his weight.

  • The bamboo is bending with the weight of the snow.

  • That's not a fir tree.

  • That's not a fir tree.

  • The child climbed to the top of the fir tree.

  • Every bullet has its billet.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

籾 (もみ) — unhulled rice; rice in the husk; paddy | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict