Kaori Dict

麗しい

うるわしい

uruwashii

Nghĩa

  1. tính từ đuôi い

    1.beautiful (of one's appearance, voice, bearing, etc.); lovely

  2. tính từ đuôi い

    2.heartwarming (of a relationship, state of affairs, etc.); beautiful; wonderful; admirable

Câu ví dụ · Tatoeba

  • No matter how fair the sun shines, still it must set.

  • You look stunning!

  • That castle is beautiful.

  • To me, fair friend, you never can be old.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

麗しい (うるわしい) — beautiful (of one's appearance, voice, bearing, etc.); lovely | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict