Kaori Dict

わに

wani

Âm Hán-Việt: NGẠC

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.crocodile; alligator

  2. danh từcổ

    2.shark

Câu ví dụ · Tatoeba

  • His leg was bitten by a crocodile.

  • A crocodile ate a dog.

  • Tom ate a crocodile.

  • Seen close-up, things have a way of showing their defects, their innate ugliness.

  • The crocodile, which produces only male young in hotter weather, might die out too because there will be no females to breed.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鰐 (わに) — crocodile; alligator | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict