Kaori Dict

僵屍

キョンシー

kyonshii

Âm Hán-Việt: CƯƠNG THI

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.jiangshi; Chinese hopping vampire; reanimated corpse in Chinese legends and folklore

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

僵屍 (キョンシー) — jiangshi; Chinese hopping vampire; reanimated corpse in Chinese legends and folklore | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict