Kaori Dict

哺乳

ほにゅう

honyuu

Âm Hán-Việt: BÚ NHŨ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.suckling; nursing; lactation

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A whale is a sort of mammal.

  • Whales come under mammals.

  • Human beings are the higher mammals.

  • Boil the milk bottles.

  • Boil the milk bottles.

  • The whale is not a fish but a mammal.

  • It's been a long time since I've heard the word "baby bottle".

  • Bats are mammals, just like us.

  • A whale is no less a mammal than a horse.

  • A whale is a mammal; in other words it feeds milk to its young.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

哺乳 (ほにゅう) — suckling; nursing; lactation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict