Kaori Dict

坩堝

るつぼ

rutsubo

Âm Hán-Việt: KHAM QUA

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.crucible; melting pot

  2. danh từthường viết bằng kana

    2.melting pot (of cultures, ideas, etc.)

  3. danh từthường viết bằng kana

    3.state of ecstasy; state of fevered excitement

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The United States has long been known as a "melting pot" because most of its people are descended from immigrants.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

坩堝 (るつぼ) — crucible; melting pot | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict