昵懇
じっこん
jikkon
Âm Hán-Việt: NẬT KHẨN
Cách viết khác: 入魂 · Cách đọc khác: じゅこん・じゅっこん
意味Nghĩa
- danh từtính từ đuôi な
1.intimacy; familiarity; closeness
じっこん
jikkon
Âm Hán-Việt: NẬT KHẨN
Cách viết khác: 入魂 · Cách đọc khác: じゅこん・じゅっこん
1.intimacy; familiarity; closeness