Kaori Dict

昵懇

じっこん

jikkon

Âm Hán-Việt: NẬT KHẨN

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từtính từ đuôi な

    1.intimacy; familiarity; closeness

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

昵懇 (じっこん) — intimacy; familiarity; closeness | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict