栞
しおり
shiori
Âm Hán-Việt: SAN
Cách viết khác: 枝折り・枝折
意味Nghĩa
- danh từthường viết bằng kana
1.bookmark
- danh từthường viết bằng kana
2.guidebook
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- しおりを使いなさい。
Use a bookmark.
しおり
shiori
Âm Hán-Việt: SAN
Cách viết khác: 枝折り・枝折
1.bookmark
2.guidebook
Use a bookmark.