Kaori Dict

狡猾

こうかつ

koukatsu

Âm Hán-Việt: GIẢO HOẠT

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.sly; cunning; crafty

Câu ví dụ · Tatoeba

  • That's just how cunning North Korea is (and China, too).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

狡猾 (こうかつ) — sly; cunning; crafty | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict