Kaori Dict

猥談

わいだん

waidan

Âm Hán-Việt: ỔI ĐÀM

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.indecent talk; obscene talk; lewd conversation; dirty story; smut

Câu ví dụ · Tatoeba

  • "No, not so much. At most comparing sizes, telling dirty stories." "Sizes of what?" "Of 'that'."

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

猥談 (わいだん) — indecent talk; obscene talk; lewd conversation; dirty story; smut | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict