Kaori Dict

瑪瑙

めのう

menou

Âm Hán-Việt: MÃ NÃO

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kanamineralogy

    1.agate

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I often see cheap accessories made of agate sold in street stalls and such but are they the real thing?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

瑪瑙 (めのう) — agate | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict