Kaori Dict

にかわ

nikawa

Âm Hán-Việt: GIAO

Nghĩa

  1. danh từ

    1.gelatinous glue (usu. from animal and fish bones, hide, etc.)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

膠 (にかわ) — gelatinous glue (usu. from animal and fish bones, hide, etc.) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict