Kaori Dict

蜥蜴

とかげ

tokage

Âm Hán-Việt: TÍCH DỊCH

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.lizard

  2. danh từthường viết bằng kana

    2.skink lizard (Scincidae spp.)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • That hut is crawling with lizards and insects.

  • I love lizards.

  • Don't judge a book by its cover.

  • This is not a lizard, it's a gecko.

  • She has a tattoo of a lizard on her thigh.

  • Your lizard will never love you back, even if you nurture it and name it Fluffy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蜥蜴 (とかげ) — lizard | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict