Kaori Dict

螽斯

きりぎりす

kirigirisu

Âm Hán-Việt: CHUNG TƯ

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.Japanese katydid (Gampsocleis buergeri)

  2. danh từ

    2.katydid; bush-cricket (Tettigoniidae); long-horned grasshopper

  3. danh từcổ

    3.cricket

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A grasshopper and many ants lived in a field.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

螽斯 (きりぎりす) — Japanese katydid (Gampsocleis buergeri) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict