Kaori Dict

ひきがえる

hikigaeru

Âm Hán-Việt: MẠC

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.toad (esp. the Japanese toad, Bufo japonicus)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I can't distinguish a frog from a toad.

  • The ship was at the mercy of the waves.

  • The sailors were at the mercy of the weather.

  • The firefly was eaten by a toad.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蟇 (ひきがえる) — toad (esp. the Japanese toad, Bufo japonicus) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict