餞
はなむけ
hanamuke
Âm Hán-Việt: TIỄN
Cách viết khác: 贐 · Cách đọc khác: せん
意味Nghĩa
- danh từthường viết bằng kana
1.farewell gift; parting gift; viaticum
はなむけ is from 馬の鼻向け
はなむけ
hanamuke
Âm Hán-Việt: TIỄN
Cách viết khác: 贐 · Cách đọc khác: せん
1.farewell gift; parting gift; viaticum
はなむけ is from 馬の鼻向け