Kaori Dict

するめ

surume

Âm Hán-Việt: DỊCH

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.dried squid; dried cuttlefish

  2. danh từthường viết bằng kana

    2.Japanese common squid (Todarodes pacificus)

  3. tiền tố danh từtiếng lóngthường viết bằng kana

    3.(thing that) grows on one over time

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鯣 (するめ) — dried squid; dried cuttlefish | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict