Kaori Dict

しゃちほこ

shachihoko

Âm Hán-Việt: HỔ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.shachihoko; shachi; mythical animal with the head of a tiger and the body of a fish

  2. danh từthường viết bằng kana

    2.roof ornament in the shape of a shachihoko (believed to provide protection against fire by causing rain to fall)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鯱 (しゃちほこ) — shachihoko; shachi; mythical animal with the head of a tiger and the body of a fish | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict