Kaori Dict

齷齪

あくせく

akuseku

Âm Hán-Việt: ÁC XÚC

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. phó từphó từ đi với とdanh từ + するthường viết bằng kana

    1.busily; sedulously; laboriously; feverishly; fussily; worrying (about little things)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I'm sure people would live twice as long if they stopped getting themselves worked up over everything.

  • Even though Marcel works hard, he only earns 30 000 Canadian dollars per year.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

齷齪 (あくせく) — busily; sedulously; laboriously; feverishly; fussily; worrying (about little things) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict