蜉蝣
かげろう
kagerou
Âm Hán-Việt: PHÙ DU
Cách viết khác: 蜻蛉 · Cách đọc khác: カゲロウ
意味Nghĩa
- danh từthường viết bằng kana
1.mayfly
- danh từthường viết bằng kana
2.ephemerality (of life)
- danh từcổthường viết bằng kana
3.dragonfly
かげろう
kagerou
Âm Hán-Việt: PHÙ DU
Cách viết khác: 蜻蛉 · Cách đọc khác: カゲロウ
1.mayfly
2.ephemerality (of life)
3.dragonfly