Kaori Dict

燻る

くすぶる

kusuburu

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từthường viết bằng kana

    1.to smoke; to smoulder; to smolder; to sputter

  2. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từthường viết bằng kana

    2.to be sooty; to be smoke-stained

  3. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từthường viết bằng kana

    3.to smoulder (e.g. a dispute); to smolder

  4. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từthường viết bằng kana

    4.to seclude oneself

  5. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từthường viết bằng kana

    5.to live in obscurity; to stay in the same level (of social position, circumstances, etc.)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The smoldering firewood burst into flame.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

燻る (くすぶる) — to smoke; to smoulder; to smolder; to sputter | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict