Kaori Dict

晒し

さらし

sarashi

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.bleaching; soaking

  2. danh từ

    2.bleached cotton (esp. wrapped around the torso)

  3. danh từkhẩu ngữ

    3.doxxing; doxing; making someone's private information public without permission

  4. danh từlịch sử

    4.public humiliation (Edo-period punishment)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I'll expose you!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

晒し (さらし) — bleaching; soaking | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict