Kaori Dict

干からびる

ひからびる

hikarabiru

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    1.to dry up; to shrivel (up); to go (completely) dry

  2. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    2.to wither (of talents, feelings, etc.); to become desiccated (e.g. of ideas)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It's hot and dry out.

  • The orange is withered.

  • The flower withered for lack of water.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

干からびる (ひからびる) — to dry up; to shrivel (up); to go (completely) dry | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict