粒々
つぶつぶ
tsubutsubu
Cách viết khác: 粒粒 · Cách đọc khác: ツブツブ
意味Nghĩa
- danh từthường viết bằng kana
1.grains; lumps; drops; beads; pulp
- danh từ + の (bổ nghĩa)phó từphó từ đi với とdanh từ + するthường viết bằng kana
2.grainy; bumpy; coarse; bubbly; foamy; lumpy