鄙びる
ひなびる
hinabiru
意味Nghĩa
- động từ nhóm 2 (一段)tự động từthường viết bằng kana
1.to be rustic; to be countrified; to have a rural feel
usu. 〜た/て
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- ひなびた温泉が好きです。
I like hot springs off the beaten track.
- 私はひなびた温泉が好きだ。
I like hot springs off the beaten track.