Kaori Dict

椿油

つばきあぶら

tsubakiabura

Âm Hán-Việt: XUÂN DẦU

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.tea seed oil; camellia oil

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

椿油 (つばきあぶら) — tea seed oil; camellia oil | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict