Kaori Dict

しんと

shinto

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. phó từdanh từ + するonomatopoeic or mimetic word

    1.silent (as the grave); deadly silent; deathly quiet

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The club room returned to quiet. All that could be heard was the sound of pencil on sketchpad.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

しんと — silent (as the grave); deadly silent; deathly quiet | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict