Kaori Dict

なだらか

nadaraka

Nghĩa

  1. tính từ đuôi な

    1.gently sloping; gentle; gradual; easy

  2. tính từ đuôi な

    2.smooth (process); gentle (e.g. tone of voice); slow (e.g. growth)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The road climbed gradually.

  • Wage settlements in Japan this year were moderate.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

なだらか — gently sloping; gentle; gradual; easy | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict