Kaori Dict

やぶ

yabu

Âm Hán-Việt: TẨU

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.thicket; bush; grove; scrub

  2. danh từviết tắtthường viết bằng kana

    2.(medical) quack

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Anh ta chắc chắn là một lang băm.

    He must be a quack doctor.

  • It's not good to wake a sleeping snake.

  • The world is full of incompetent doctors.

  • It was a complete surprise.

  • He told me point-blank that I was fired.

  • My mom thinks the doctor is a quack.

  • A bird in the hand is worth two in the bush.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

藪 (やぶ) — thicket; bush; grove; scrub | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict