Kaori Dict

黴びる

かびる

kabiru

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tự động từthường viết bằng kana

    1.to get moldy (mouldy); to get musty; to develop mildew

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Mold grew on the boots.

  • Kabyle is my mother tongue.

  • Kabyle is my mother tongue.

  • They know Kabyle.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

黴びる (かびる) — to get moldy (mouldy); to get musty; to develop mildew | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict