Kaori Dict

耳ざとい

みみざとい

mimizatoi

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. tính từ đuôi い

    1.sharp-eared; have sharp ears; picks things up fast

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

耳ざとい (みみざとい) — sharp-eared; have sharp ears; picks things up fast | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict