Kaori Dict

尾ひれ

おひれ

ohire

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.tail and fins

  2. danh từ

    2.embellishment (of a story, rumor, etc.); exaggeration

Câu ví dụ · Tatoeba

  • "A passionate kiss scene in a school corridor ... I've heard all about it!" "It wasn't passionate! That's an exaggeration..."

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

尾ひれ (おひれ) — tail and fins | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict