Kaori Dict

屍蝋

しろう

shirou

Âm Hán-Việt: THI CHÁ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.adipocere (waxy substance formed by the decomposition of corpses subjected to moisture); grave wax

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

屍蝋 (しろう) — adipocere (waxy substance formed by the decomposition of corpses subjected to moisture); grave wax | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict