Kaori Dict

鳥かご

とりかご

torikago

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.birdcage

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The birds in the cage are canaries.

  • He opened the cages.

  • She hung the cage from the eaves.

  • I found the cage empty.

  • Tom made me a birdcage.

  • Tom made me a bird cage.

  • He thought that it was like a bird cage.

  • He opened the cage and set the birds free.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鳥かご (とりかご) — birdcage | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict