Kaori Dict

二つずつ

ふたつずつ

futatsuzutsu

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. phó từdanh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    1.two at a time; two by two; in twos

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

二つずつ (ふたつずつ) — two at a time; two by two; in twos | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict