Kaori Dict

いぶし銀

いぶしぎん

ibushigin

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.oxidized silver; oxidised silver

  2. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)thành ngữ

    2.something restrained but impressive (e.g. performance); something quiet but superb; something masterfully controlled

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

いぶし銀 (いぶしぎん) — oxidized silver; oxidised silver | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict