Kaori Dict

獣皮

じゅうひ

juuhi

Âm Hán-Việt: THÚ BÌ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.hide; pelt; animal skin

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

獣皮 (じゅうひ) — hide; pelt; animal skin | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict