Kaori Dict

診察券

しんさつけん

shinsatsuken

Âm Hán-Việt: CHẨN SÁT KHOÁN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.patient's registration ticket

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I forgot to bring my I.D.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

診察券 (しんさつけん) — patient's registration ticket | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict