Kaori Dict

雛鳥

ひなどり

hinadori

Âm Hán-Việt: SỒ ĐIỂU

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.chick; baby bird

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Walking in the park, I found a baby bird.

  • Curses, like chickens, come home to roost.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

雛鳥 (ひなどり) — chick; baby bird | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict